BurundiMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Bunambi, Bugungu, Buhinyuza, Muyinga: None

None

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Bunambi, Bugungu, Buhinyuza, Muyinga
Thành Phố :Bunambi
Khu 3 :Bugungu
Khu 2 :Buhinyuza
Khu 1 :Muyinga
Quốc Gia :Burundi(BI)
Mã Bưu :None

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :French (FR)
Mã Vùng :BI-MY
vi độ :-2.94607
kinh độ :30.37460
Múi Giờ :Africa/Bujumbura
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Bunambi, Bugungu, Buhinyuza, Muyinga được đặt tại Burundi. mã vùng của nó là None.

Những người khác được hỏi
  • None Bunambi,+Bugungu,+Buhinyuza,+Muyinga
  • 805594 Mimosa+View,+14,+Singapore,+Mimosa,+Yio+Chu+Kang,+Northeast
  • 93648 Parlier,+Fresno,+California
  • 166+72 Βάρη/Vari,+Νομαρχία+Ανατολικής+Αττικής/East+Attica,+Αττική/Attica
  • 75-225 75-225,+Morska,+Koszalin,+Koszalin,+Zachodniopomorskie
  • T8E+1B4 T8E+1B4,+Sherwood+Park,+Edmonton+(Div.11),+Alberta
  • None La+Tarrera,+San+Juan+Pueblo,+La+Masica,+Atlántida
  • 30360 Non+Ta+Then/โนนตาเถร,+30360,+Non+Daeng/โนนแดง,+Nakhon+Ratchasima/นครราชสีมา,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 912102 912102,+Edozhigi,+Gbako,+Niger
  • SE25+6JY SE25+6JY,+London,+Selhurst,+Croydon,+Greater+London,+England
  • None Stuba,+Nikšić
  • 9334 Øverbygd,+Målselv,+Troms,+Nord-Norge
  • LV-1035 Rīga,+LV-1035,+Rīga,+Rīgas
  • 35272 Dragocvet,+35272,+Jagodina,+Pomoravski,+Centralna+Srbija
  • 5306 Buliluyan,+5306,+Bataraza,+Palawan,+Mimaropa+(Region+IV-B)
  • 150201 Bagdad/Багдад,+Bagdad/Багдад,+Fergana+province/Ферганская+область
  • 11020 Perloz,+11020,+Perloz,+Valle+d'Aosta,+Valle+d'Aosta
  • None Damavand,+Tehran
  • None Dhi+Na'im,+Al+Bayda'
  • LV-1030 Rīga,+LV-1030,+Rīga,+Rīgas
Bunambi, Bugungu, Buhinyuza, Muyinga,None ©2014 Mã bưu Query