BurundiMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Mutumba, Nyakabugu, Gitaramuka, Karuzi: None

None

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Mutumba, Nyakabugu, Gitaramuka, Karuzi
Thành Phố :Mutumba
Khu 3 :Nyakabugu
Khu 2 :Gitaramuka
Khu 1 :Karuzi
Quốc Gia :Burundi(BI)
Mã Bưu :None

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :French (FR)
Mã Vùng :BI-KR
vi độ :-3.04104
kinh độ :30.08973
Múi Giờ :Africa/Bujumbura
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Mutumba, Nyakabugu, Gitaramuka, Karuzi được đặt tại Burundi. mã vùng của nó là None.

Những người khác được hỏi
  • None Mutumba,+Nyakabugu,+Gitaramuka,+Karuzi
  • 33533 Kravljak,+33533,+Pivnica+Slavonska,+Virovitičko-Podravska
  • 18010 Cervo,+18010,+Cervo,+Imperia,+Liguria
  • 64056-535 Parque+Campestre,+Morada+do+Sol,+Teresina,+Piauí,+Nordeste
  • 277726 Changcheng+Town/长城镇等,+Cangshan+County/苍山县,+Shandong/山东
  • None Bala,+Goure,+Goure,+Zinder
  • None Kilómetro+Ocho,+Puerto+Wilches,+Mares,+Santander
  • 35-322 35-322,+Spichlerzowa,+Rzeszów,+Rzeszów,+Podkarpackie
  • B-2092 B-2092,+Johannesburg,+Johannesburg+Metro,+City+of+Johannesburg+(JHB),+Gauteng
  • 388564 Lorong+17+Geylang,+41,+Singapore,+Geylang,+Kallang,+Aljunied,+Geylang,+East
  • 2313+HR 2313+HR,+Leiden,+Leiden,+Zuid-Holland
  • 47261 Koriana+Kalan,+47261,+Rawalpindi,+Punjab+-+North
  • 86786 Cuyo+de+Guadalupe,+86786,+Jonuta,+Tabasco
  • 904+06 P.O.+Boxes,+Umeå,+Umeå,+Västerbotten
  • S0A+4B0 S0A+4B0,+Tantallon,+Melville+(Div.5),+Saskatchewan
  • 1452 Les+Rasses,+Bullet,+Jura-Nord+vaudois,+Waadt/Vaud/Vaud
  • 45172 Ait+Sedrate+Jbel,+45172,+Ouarzazate,+Sous-Massa-Drâa
  • 082+57 Ľutina,+082+57,+Ľutina,+Sabinov,+Prešovský+kraj
  • NXR+3451 NXR+3451,+Triq+Cipru,+Naxxar,+Naxxar,+Malta
  • 3330-069 Soito,+Colmeal,+Góis,+Coimbra,+Portugal
Mutumba, Nyakabugu, Gitaramuka, Karuzi,None ©2014 Mã bưu Query