Gikombe II, Butegana, Bwambarangwe, Kirundo: None
None
Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Gikombe II, Butegana, Bwambarangwe, Kirundo
Thành Phố :Gikombe II
Khu 3 :Butegana
Khu 2 :Bwambarangwe
Khu 1 :Kirundo
Quốc Gia :Burundi(BI)
Mã Bưu :None
Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :French (FR)
Mã Vùng :BI-KI
vi độ :-2.58972
kinh độ :30.34931
Múi Giờ :Africa/Bujumbura
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)
Bản Đồ Trực Tuyến
Loading, Please Wait...
Gikombe II, Butegana, Bwambarangwe, Kirundo được đặt tại Burundi. mã vùng của nó là None.
Những người khác được hỏi
- None Gikombe+II,+Butegana,+Bwambarangwe,+Kirundo
- 15200 Taman+MF.35,+15200,+Kota+Bharu,+Kelantan
- 06540-390 Alameda+Mandi+(Residencial+Onze),+Alphaville,+Santana+de+Parnaíba,+São+Paulo,+Sudeste
- 274204 Rudrapur,+274204,+Rudrapur,+Deoria,+Gorakhpur,+Uttar+Pradesh
- 363612 Baolin/宝林等,+Nanjing+County/南靖县,+Fujian/福建
- 15669 Meijido,+15669,+La+Coruña,+Galicia
- 440000 Hà+Đông,+440000,+Hà+Trung,+Thanh+Hóa,+Bắc+Trung+Bộ
- BBG+2122 BBG+2122,+Misrah+Ir-Republika,+Birżebbuġa,+Birżebbuġa,+Malta
- LJA+1280 LJA+1280,+Triq+II-Kuncizzjoni+Sqaq+Nru.1,+Lija,+Lija,+Malta
- 630000 Ea+Tóh,+630000,+Krông+Năng,+Đắk+Lắk,+Tây+Nguyên
- 790000 Vũng+Tàu,+790000,+Vũng+Tàu,+Bà+Rịa+-+Vũng+Tàu,+Đông+Nam+Bộ
- 257+51 Kobylí,+Bystřice,+257+51,+Bystřice+u+Benešova,+Benešov,+Středočeský+kraj
- 320000 Trúc+Lâu,+320000,+Lục+Yên,+Yên+Bái,+Đông+Bắc
- 200000 Thánh+Lâm,+200000,+Ba+Chẽ,+Quảng+Ninh,+Đông+Bắc
- 170000 Hoành+Sơn,+170000,+Kinh+Môn,+Hải+Dương,+Đồng+Bằng+Sông+Hồng
- None Mutegeko,+Mugogo,+Butezi,+Ruyigi
- 88034-387 Servidão+Honorato+Manoel+Alexandre,+Itacorubi,+Florianópolis,+Santa+Catarina,+Sul
- 1236 Trzin,+Trzin,+Osrednjeslovenska
- None Jadiid,+Marka,+Lower+Shabelle
- 85001 Phoenix,+Maricopa,+Arizona
Ngôn ngữ
Afrikaans
Shqip
العربية
Հայերեն
azərbaycan
Български
Català
简体中文
繁體中文
Hrvatski
Čeština
Dansk
Nederlands
English
Esperanto
Eesti
Filipino
Suomi
Français
Galego
Georgian
Deutsch
Ελληνικά
Magyar
Íslenska
Gaeilge
Italiano
日本語
한국어
Latviešu
Lietuvių
Македонски
Bahasa Melayu
Malti
فارسی
Polski
Portuguese, International
Română
Русский
Српски
Slovenčina
Slovenščina
Español
Kiswahili
Svenska
ภาษาไทย
Türkçe
Українська
Tiếng Việt
Cymraeg