BurundiMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Mugina, Cagakori, Giteranyi, Muyinga: None

None

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Mugina, Cagakori, Giteranyi, Muyinga
Thành Phố :Mugina
Khu 3 :Cagakori
Khu 2 :Giteranyi
Khu 1 :Muyinga
Quốc Gia :Burundi(BI)
Mã Bưu :None

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :French (FR)
Mã Vùng :BI-MY
vi độ :-2.35248
kinh độ :30.37953
Múi Giờ :Africa/Bujumbura
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Mugina, Cagakori, Giteranyi, Muyinga được đặt tại Burundi. mã vùng của nó là None.

Những người khác được hỏi
  • None Mugina,+Cagakori,+Giteranyi,+Muyinga
  • 345-800 345-800,+Cheongyang-eup/청양읍,+Cheongyang-gun/청양군,+Chungcheongnam-do/충남
  • 222817 Мирная/Mirnaya,+222817,+Селецкий+поселковый+совет/Seleckiy+council,+Пуховичский+район/Puhovichskiy+raion,+Минская+область/Minsk+voblast
  • 111703 Chirchik/Чирчик,+Chirchik/Чирчик,+Tashkent+province/Ташкентская+область
  • 11506 Obrenovac,+11506,+Beograd,+Beograd,+Centralna+Srbija
  • 511+01 Svatoňovice,+Karlovice,+511+01,+Turnov,+Semily,+Liberecký+kraj
  • 72413 Biggers,+Randolph,+Arkansas
  • None Galbarwaaqo/Sax-Qurun,+Cadaado,+Galgaduud
  • 105401 105401,+Breaza+de+Jos,+Breaza,+Prahova,+Sud+Muntenia
  • 7800-815 Travessa+do+Carmo+Velho,+Beringel,+Beja,+Beja,+Portugal
  • 0392565 Jimba/治部袋,+Shichinohe-machi/七戸町,+Kamikita-gun/上北郡,+Aomori/青森県,+Tohoku/東北地方
  • P3610 Isla+de+Puen,+Formosa
  • 68227 Santa+Martha+Etla,+68227,+Magdalena+Apasco,+Oaxaca
  • 50490 Pusat+Bandar+Damansara,+50490,+Kuala+Lumpur,+Wilayah+Persekutuan+Kuala+Lumpur
  • 1950-326 Rua+3+da+Matinha,+Lisboa,+Lisboa,+Lisboa,+Portugal
  • 4158 Κάτω+Πολεμίδια/Kato+Polemidia,+Λεμεσός/Lemesos
  • 16810 Bukit+Jawa,+16810,+Selising,+Kelantan
  • 9401+DM 9401+DM,+Assen,+Assen,+Drenthe
  • 1963+EC 1963+EC,+Heemskerk,+Heemskerk,+Noord-Holland
  • LV-1082 Rīga,+LV-1082,+Rīga,+Rīgas
Mugina, Cagakori, Giteranyi, Muyinga,None ©2014 Mã bưu Query