BurundiMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Karegeko, Kivoga, Bisoro, Mwaro: None

None

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Karegeko, Kivoga, Bisoro, Mwaro
Thành Phố :Karegeko
Khu 3 :Kivoga
Khu 2 :Bisoro
Khu 1 :Mwaro
Quốc Gia :Burundi(BI)
Mã Bưu :None

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :French (FR)
Mã Vùng :BI-MW
vi độ :-3.58905
kinh độ :29.69920
Múi Giờ :Africa/Bujumbura
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Karegeko, Kivoga, Bisoro, Mwaro được đặt tại Burundi. mã vùng của nó là None.

Những người khác được hỏi
  • None Karegeko,+Kivoga,+Bisoro,+Mwaro
  • K9V+5A7 K9V+5A7,+Lindsay,+Kawartha+Lakes,+Ontario
  • 658838 Burgundy+Drive,+41,+Burgundy+Hill,+Singapore,+Burgundy,+Bukit+Batok,+Bukit+Gombak,+West
  • 27255-620 Rua+Trezentos+e+Vinte+e+Seis,+Sessenta,+Volta+Redonda,+Rio+de+Janeiro,+Sudeste
  • 500084 500084,+Stradă+Maniu+Iuliu,+Braşov,+Braşov,+Braşov,+Centru
  • 560-896 560-896,+Hyojadong+3(sam)-ga/효자동3가,+Wansan-gu+Jeonju-si/전주시+완산구,+Jeollabuk-do/전북
  • 3810-381 Viela+da+Azenha,+Aveiro,+Aveiro,+Aveiro,+Portugal
  • 51733 Meyuca,+51733,+Coatepec+Harinas,+México
  • 01770 Pirili,+01770,+Karaisalı,+Adana,+Akdeniz
  • 15230 Bua+Chum/บัวชุม,+15230,+Chai+Badan/ชัยบาดาล,+Lopburi/ลพบุรี,+Central/ภาคกลาง
  • None Muyebe,+Kansega,+Buganda,+Cibitoke
  • 0410 Worth+Street,+Kaitaia,+0410,+Far+North,+Northland
  • 65905-050 Rua+Quintino+Bocayuva,+Bom+Sucesso,+Imperatriz,+Maranhão,+Nordeste
  • 2400 Έγκωμη/Egkomi,+Λευκωσία/Lefkosia
  • 44146 Savanorių+pr.,+Kaunas,+44146,+Kauno+ACP,+Kauno+m.,+Kauno
  • 8574 Κισσόνεργα/Kissonerga,+Πάφος/Pafos
  • 35501 Kot+Khān,+35501,+Jhang,+Punjab+-+Central
  • 7520-437 Rua+da+Farmácia,+Porto+Covo,+Sines,+Setúbal,+Portugal
  • A4561 Mision+Santa+Lucia,+Salta
  • 40291 Antapani+Kaler,+Bandung,+West+Java
Karegeko, Kivoga, Bisoro, Mwaro,None ©2014 Mã bưu Query