BurundiMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Ruvumvu, Nyagutoha, Ruyigi, Ruyigi: None

None

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Ruvumvu, Nyagutoha, Ruyigi, Ruyigi
Thành Phố :Ruvumvu
Khu 3 :Nyagutoha
Khu 2 :Ruyigi
Khu 1 :Ruyigi
Quốc Gia :Burundi(BI)
Mã Bưu :None

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :French (FR)
Mã Vùng :BI-RY
vi độ :-3.45100
kinh độ :30.34674
Múi Giờ :Africa/Bujumbura
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Ruvumvu, Nyagutoha, Ruyigi, Ruyigi được đặt tại Burundi. mã vùng của nó là None.

Những người khác được hỏi
  • None Ruvumvu,+Nyagutoha,+Ruyigi,+Ruyigi
  • 4942 Оряховец/Oryahovets,+Баните/Banite,+Смолян/Smoljan,+Южен+централен+регион/South-Central
  • 39002 Santander,+39002,+Cantabria,+Cantabria
  • 940104 940104,+Dorok,+Shendam,+Plateau
  • 756112 Piripur,+756112,+Bant,+Bhadrak,+Orissa
  • VCT+1831 VCT+1831,+Bieb+l-Mdina,+Rabat,+Rabat+(Għawdex),+Għawdex
  • 130707 Chimkurgan/Чимкурган,+Zafarabad/Зафарабад,+Jizzakh+province/Джизакская+область
  • 4720-022 Calçada+do+Cruzeiro,+Amares,+Amares,+Braga,+Portugal
  • 23150 Чапаєвка/Chapayevka,+Жмеринський+район/Zhmerynskyi+raion,+Вінницька+область/Vinnytsia+oblast
  • 727502 Zhangcunyi+Town/张村驿镇等,+Fu+County/富县,+Shaanxi/陕西
  • 620000 Hòa+Hiệp+Nam,+620000,+Đông+Hòa,+Phú+Yên,+Nam+Trung+Bộ
  • 7754 Bóly,+Mohácsi,+Baranya,+Dél-Dunántúl
  • 7010 Kinzett+Terrace,+Port+Nelson,+7010,+Nelson,+Nelson
  • None Colón,+La+Libertad
  • None Tounga+Harouna,+Kara+Kara,+Gaya,+Dosso
  • None Los+Canales,+Bocuire,+Liure,+El+Paraíso
  • 18210 Bessais-le-Fromental,+18210,+Charenton-du-Cher,+Saint-Amand-Montrond,+Cher,+Centre
  • 14200 Lorong+Seruling+1+-+5,+14200,+Sungai+Jawi,+Pulau+Pinang
  • 4904+CP 4904+CP,+Oosterhout,+Oosterhout,+Noord-Brabant
  • SW2+4ED SW2+4ED,+London,+Brixton+Hill,+Lambeth,+Greater+London,+England
Ruvumvu, Nyagutoha, Ruyigi, Ruyigi,None ©2014 Mã bưu Query