BurundiMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Rusange, Masama, Nyabikere, Karuzi: None

None

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Rusange, Masama, Nyabikere, Karuzi
Thành Phố :Rusange
Khu 3 :Masama
Khu 2 :Nyabikere
Khu 1 :Karuzi
Quốc Gia :Burundi(BI)
Mã Bưu :None

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :French (FR)
Mã Vùng :BI-KR
vi độ :-3.21861
kinh độ :30.12340
Múi Giờ :Africa/Bujumbura
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Rusange, Masama, Nyabikere, Karuzi được đặt tại Burundi. mã vùng của nó là None.

Những người khác được hỏi
  • None Rusange,+Masama,+Nyabikere,+Karuzi
  • 10149 El+Millon,+10149,+Nuevo+Distrito+Nacional,+Distrito+Nacional
  • 2103 Urbanización+Piñonal+Sur,+Aragua,+Central
  • None Gorong'a,+Tarime,+Mara
  • 04185 Ccotapuquio,+04185,+Tisco,+Caylloma,+Arequipa
  • 242103 242103,+Ilesha,+Baruten-Kaiama,+Kwara
  • 97644 Красноселівка/Krasnoselivka,+Білогірський+район/Bilohirskyi+raion,+Автономна+Республіка+Крим/Autonomous+Republic+of+Crimea
  • 3506 Bitag+Grande,+3506,+Baggao,+Cagayan,+Cagayan+Valley+(Region+II)
  • 33000 Nagua,+33000,+Nagua,+María+Trinidad+Sánchez,+Norte
  • 15125 Matucana,+15125,+Aucallama,+Huaral,+Lima
  • 36342 Cerje,+36342,+Kraljevo,+Raški,+Centralna+Srbija
  • None Uringu,+Uringu,+North+Imenti,+Meru,+Eastern
  • 180000 Vạn+Hương,+180000,+Đồ+Sơn,+Hải+Phòng,+Đồng+Bằng+Sông+Hồng
  • 560000 Duy+Trinh,+560000,+Duy+Xuyên,+Quảng+Nam,+Nam+Trung+Bộ
  • 260000 Nguyễn+Thị+Minh+Khai,+260000,+Bac+Kan,+Bắc+Kạn,+Đông+Bắc
  • 54215 Kellnersville,+Manitowoc,+Wisconsin
  • 639815 Nanyang+Avenue,+42,+Singapore,+Nanyang,+Jurong,+Tuas,+West
  • 063502 Pachigang+Township/扒齿港乡等,+Luannan+County/滦南县,+Hebei/河北
  • 680-832 680-832,+Sinjeong+2(i)-dong/신정2동,+Nam-gu/남구,+Ulsan/울산
  • 11400 Las+Trancas,+11400,+Vista+Alegre,+Nazca,+Ica
Rusange, Masama, Nyabikere, Karuzi,None ©2014 Mã bưu Query