BurundiMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Rusange, Masama, Nyabikere, Karuzi: None

None

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Rusange, Masama, Nyabikere, Karuzi
Thành Phố :Rusange
Khu 3 :Masama
Khu 2 :Nyabikere
Khu 1 :Karuzi
Quốc Gia :Burundi(BI)
Mã Bưu :None

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :French (FR)
Mã Vùng :BI-KR
vi độ :-3.21861
kinh độ :30.12340
Múi Giờ :Africa/Bujumbura
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Rusange, Masama, Nyabikere, Karuzi được đặt tại Burundi. mã vùng của nó là None.

Những người khác được hỏi
  • None Rusange,+Masama,+Nyabikere,+Karuzi
  • 5002 San+Sebastian,+5002,+Santa+Barbara,+Iloilo,+Western+Visayas+(Region+VI)
  • 488418 Jalan+Pelatok,+58,+Singapore,+Pelatok,+Singapore+Expo,+Old+Bedok+Road,+Changi+South,+East
  • 4161+DC 4161+DC,+Heukelum,+Lingewaal,+Gelderland
  • 83604-146 Rua+João+Perlaci,+Jardim+Itaqui,+Campo+Largo,+Paraná,+Sul
  • 97510-090 Rua+Doutor+Adir+Machado+Mascia,+Centro,+Uruguaiana,+Rio+Grande+do+Sul,+Sul
  • 720101 Аксай/Aksai,+Баткенский+район/Batken+District,+Баткенская+область/Batken+Province
  • WA14+5QU WA14+5QU,+Timperley,+Altrincham,+Broadheath,+Trafford,+Greater+Manchester,+England
  • 121414 Taihe+Township/太和乡等,+Heishan+County/黑山县,+Liaoning/辽宁
  • 50480 Bangunan+British+Council,+50480,+Kuala+Lumpur,+Wilayah+Persekutuan+Kuala+Lumpur
  • 2520-174 Travessa+das+Escolas,+Ferrel,+Peniche,+Leiria,+Portugal
  • B1H+4T6 B1H+4T6,+River+Ryan,+Cape+Breton,+Nova+Scotia+/+Nouvelle-Écosse
  • 425491 Lorong+L+Telok+Kurau,+51,+Singapore,+L+Telok+Kurau,+Katong,+Joo+Chiat,+East
  • 3328+VG 3328+VG,+Dordrecht,+Dordrecht,+Zuid-Holland
  • 56309-460 Rua+José+Rodrigues,+COHAB+VI,+Petrolina,+Pernambuco,+Nordeste
  • TN17+4EY TN17+4EY,+Benenden,+Cranbrook,+Benenden+and+Cranbrook,+Tunbridge+Wells,+Kent,+England
  • 431525 Протасово/Protasovo,+Лямбирский+район/Lyambirsky+district,+Мордовия+республика/Mordovia+republic,+Приволжский/Volga
  • 99423 Weimar,+Weimar,+Weimar,+Thüringen
  • 15630 Potrero+Grande,+15630,+Mariatana,+Huarochirí,+Lima
  • E5T+3L5 E5T+3L5,+Kiersteadville,+Kingston,+Kings,+New+Brunswick+/+Nouveau-Brunswick
Rusange, Masama, Nyabikere, Karuzi,None ©2014 Mã bưu Query