BurundiMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Rusange, Masama, Nyabikere, Karuzi: None

None

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Rusange, Masama, Nyabikere, Karuzi
Thành Phố :Rusange
Khu 3 :Masama
Khu 2 :Nyabikere
Khu 1 :Karuzi
Quốc Gia :Burundi(BI)
Mã Bưu :None

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :French (FR)
Mã Vùng :BI-KR
vi độ :-3.21861
kinh độ :30.12340
Múi Giờ :Africa/Bujumbura
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Rusange, Masama, Nyabikere, Karuzi được đặt tại Burundi. mã vùng của nó là None.

Những người khác được hỏi
  • None Rusange,+Masama,+Nyabikere,+Karuzi
  • LV-5745 Peļņi,+LV-5745,+Pureņu+pagasts,+Ludzas+novads,+Latgales
  • LV-5717 Dagušova,+LV-5717,+Malnavas+pagasts,+Kārsavas+novads,+Latgales
  • 806438 Sunrise+Place,+32,+Sunrise+Villa,+Singapore,+Sunrise,+Yio+Chu+Kang,+Northeast
  • 76147 Las+Fuentes,+Querétaro,+76147,+Querétaro,+Querétaro+Arteaga
  • LV-5708 Gajeva,+LV-5708,+Pildas+pagasts,+Ludzas+novads,+Latgales
  • 67806 Spreiterhof,+Donnersbergkreis,+Rheinhessen-Pfalz,+Rheinland-Pfalz
  • LV-2119 Silabrieži,+LV-2119,+Salaspils+pagasts,+Salaspils+novads,+Rīgas
  • 547609 Pingleyaozu+Township/平乐瑶族乡等,+Fengshan+County/凤山县,+Guangxi/广西
  • 500-020 500-020,+Yu-dong/유동,+Buk-gu/북구,+Gwangju/광주
  • LV-1063 Rīga,+LV-1063,+Rīga,+Rīgas
  • LV-5438 Garšāni,+LV-5438,+Ambeļu+pagasts,+Daugavpils+novads,+Latgales
  • 8997309 Imata/井俣,+Osaki-cho/大崎町,+So-gun/曽於郡,+Kagoshima/鹿児島県,+Kyushu/九州地方
  • LV-5401 Daugavpils,+LV-5401,+Daugavpils,+Latgales
  • HT+9210 Bainet,+Bainet,+Sud-Est
  • LV-5736 Skobuļi,+LV-5736,+Nirzas+pagasts,+Ludzas+novads,+Latgales
  • 580000 Ia+Chim,+580000,+Kon+Tum,+Kon+Tum,+Tây+Nguyên
  • None Nandasmo,+Masaya
  • 1432 Rue+Antoine+de+Saint-Exupéry,+Luxembourg/Lëtzebuerg,+Luxembourg/Lëtzebuerg,+Luxembourg/Lëtzebuerg,+Luxembourg/Lëtzebuerg
  • None Porchina,+Uribia,+Norte,+La+Guajira
Rusange, Masama, Nyabikere, Karuzi,None ©2014 Mã bưu Query