BurundiMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Rusange, Masama, Nyabikere, Karuzi: None

None

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Rusange, Masama, Nyabikere, Karuzi
Thành Phố :Rusange
Khu 3 :Masama
Khu 2 :Nyabikere
Khu 1 :Karuzi
Quốc Gia :Burundi(BI)
Mã Bưu :None

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :French (FR)
Mã Vùng :BI-KR
vi độ :-3.21861
kinh độ :30.12340
Múi Giờ :Africa/Bujumbura
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Rusange, Masama, Nyabikere, Karuzi được đặt tại Burundi. mã vùng của nó là None.

Những người khác được hỏi
  • None Rusange,+Masama,+Nyabikere,+Karuzi
  • 64210 7+de+Noviembre,+Monterrey,+64210,+Monterrey,+Nuevo+León
  • None Ngoma,+Ukerewe,+Mwanza
  • None Gasso,+Foungbésso,+Touba,+Bafing
  • H8S+2K3 H8S+2K3,+Lachine,+Lachine,+Montreal+/+Montréal,+Quebec+/+Québec
  • 9010 Hamel+Street,+Maori+Hill,+9010,+Dunedin,+Otago
  • 3050022 Kise/吉瀬,+Tsukuba-shi/つくば市,+Ibaraki/茨城県,+Kanto/関東地方
  • 27876 Seaboard,+Northampton,+North+Carolina
  • 482-719 482-719,+Deokgye-dong/덕계동,+Yangju-si/양주시,+Gyeonggi-do/경기
  • 43-382 43-382,+Palenica,+Bielsko-Biała,+Bielsko-biała,+Śląskie
  • 242550 Zhongcun+Township/中村乡等,+Jing+County/泾县,+Anhui/安徽
  • 631102 631102,+Jakusko,+Jakusko,+Zamfara
  • K4700 Sauce,+Catamarca
  • 59319 Balsėnų+g.,+Pakuonis,+59319,+Prienų+r.,+Kauno
  • 5523 Δασάκι+'Αχνας/Dasaki+Achnas,+Αμμόχωστος/Ammochostos
  • 923102 923102,+Mashegu,+Mashegu,+Niger
  • 643112 643112,+Kola,+Guyuk,+Adamawa
  • 16100 Dar+El+Beïda,+Alger
  • 54316 Franzenheim,+Trier-Saarburg,+Trier,+Rheinland-Pfalz
  • None Khomeyn,+Markazi
Rusange, Masama, Nyabikere, Karuzi,None ©2014 Mã bưu Query